THÀNH PHẦN CỦA DIP 1.5
💻 Quy trình quản lý dự án CNTT
Tra cứu quy trình triển khai dự án/nhiệm vụ/thuê dịch vụ công nghệ thông tin theo Nghị định 45/2026/NĐ-CP: các bước, hồ sơ, thẩm quyền, căn cứ và thời gian cho từng loại hình.
Nhánh A — Dự án đầu tư ứng dụng CNTT (đầu tư công)
Nhánh B — Nhiệm vụ ứng dụng CNTT (kinh phí chi thường xuyên)
Nhánh C — Thuê dịch vụ công nghệ thông tin
6 bước · Nhiệm vụ ứng dụng CNTT (kinh phí chi thường xuyên)
Giai đoạn 1 — Chuẩn bị
B1. Lập đề cương và dự toán chi tiết nhiệm vụ
Công việc:
- Xác định nhu cầu, mục tiêu, phạm vi nhiệm vụ ứng dụng CNTT.
- Khảo sát (nếu cần) và lập đề cương và dự toán chi tiết.
Hồ sơ cần có:
- Đề cương và dự toán chi tiết
- Báo cáo khảo sát (nếu có)
- Tờ trình đề nghị phê duyệt chủ trương và dự kiến kinh phí
Thẩm quyền: Đơn vị sử dụng ngân sách (chủ đầu tư) lập.
Căn cứ pháp lý:
- NĐ 45/2026 (Điều 33)
- NĐ 104/2026 (chi thường xuyên)
- QĐ 92/2026/QĐ-UBND Gia Lai
Thời gian: Theo kế hoạch ứng dụng CNTT của đơn vị.
Lưu ý: Phân loại nhiệm vụ theo Điều 8–11 Luật Đầu tư công. Xác định tổng dự toán/nhiệm vụ để biết cấp nào phê duyệt chủ trương (xem bước B2).
B2. Phê duyệt chủ trương, dự kiến kinh phí; thẩm định đề cương–dự toán và phân bổ kinh phí
Công việc:
- Trình/quyết định phê duyệt chủ trương và dự kiến kinh phí theo đúng thẩm quyền (theo tổng dự toán/nhiệm vụ — xem bảng dưới).
- Thẩm định đề cương và dự toán chi tiết.
- Phê duyệt; bố trí, phân bổ dự toán kinh phí chi thường xuyên.
Hồ sơ cần có:
- Tờ trình UBND tỉnh / văn bản xin chủ trương (nếu thuộc thẩm quyền cấp trên)
- Quyết định phê duyệt chủ trương và dự kiến kinh phí
- Báo cáo thẩm định đề cương–dự toán
- Quyết định phê duyệt đề cương–dự toán; Quyết định phân bổ dự toán
Thẩm quyền: Theo QĐ 92/2026/QĐ-UBND Gia Lai (phân theo mức tổng dự toán — bảng dưới).
Căn cứ pháp lý:
- QĐ 92/2026/QĐ-UBND Gia Lai (Điều 3)
- NĐ 104/2026
- NĐ 45/2026 (Điều 33)
- Luật NSNN 89/2025
Thời gian: Theo quy trình giao dự toán; trường hợp dự toán giao khác dự kiến đã duyệt thì rà soát, ban hành QĐ điều chỉnh.
Lưu ý: Sau khi được phân bổ dự toán mới triển khai các bước tiếp theo.
Giai đoạn 2 — Triển khai
B3. Tổ chức triển khai (mua sắm / thiết lập, nâng cấp, mở rộng)
Công việc:
- Triển khai theo trình tự rút gọn dẫn chiếu Điều 8 NĐ 45 (thiết kế chi tiết khi cần, lựa chọn nhà thầu, thực hiện hợp đồng).
- Áp dụng pháp luật đấu thầu, mua sắm cho phần mua sắm/thuê.
Hồ sơ cần có:
- Hồ sơ lựa chọn nhà thầu (nếu có)
- Hợp đồng và hồ sơ thực hiện
Thẩm quyền: Chủ đầu tư (đơn vị sử dụng ngân sách).
Căn cứ pháp lý:
- NĐ 45/2026 (Điều 33 dẫn chiếu Điều 8)
- Luật Đấu thầu 22/2023
- NĐ 214/2025
Thời gian: Theo dự toán được duyệt.
Lưu ý: Phần mềm phổ biến → trình tự như phần mềm thương mại / dịch vụ sẵn có. Xem Module Đấu thầu để chọn hình thức phù hợp với hạn mức.
B4. Quản lý chất lượng và vận hành thử
Công việc:
- Quản lý chất lượng theo Điều 33 NĐ 45.
- Các hoạt động thiết lập / nâng cấp / mở rộng phải được vận hành thử trước khi nghiệm thu, bàn giao.
- Trường hợp thuê dịch vụ không sẵn có: quản lý chất lượng theo Điều 34.
Hồ sơ cần có:
- Hồ sơ quản lý chất lượng
- Biên bản vận hành thử
Thẩm quyền: Chủ đầu tư.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026 (Điều 33, Điều 34)
Thời gian: Trước nghiệm thu.
Giai đoạn 3 — Kết thúc
B5. Nghiệm thu, bàn giao, lập hồ sơ hoàn thành
Công việc:
- Nghiệm thu kết quả; bàn giao đưa vào khai thác, sử dụng.
- Lập hồ sơ hoàn thành để lưu trữ.
Hồ sơ cần có:
- Biên bản nghiệm thu, bàn giao
- Hồ sơ hoàn thành
Thẩm quyền: Chủ đầu tư và đơn vị tiếp nhận.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026 (Điều 3, Điều 33)
Thời gian: Sau vận hành thử.
B6. Thanh toán, quyết toán kinh phí
Công việc:
- Thanh toán theo hợp đồng, khối lượng.
- Quyết toán kinh phí chi thường xuyên theo quy định.
Hồ sơ cần có:
- Hồ sơ thanh toán
- Hồ sơ quyết toán kinh phí
Thẩm quyền: Theo phân cấp ngân sách.
Căn cứ pháp lý:
- Luật NSNN 89/2025
- NĐ 104/2026
- NĐ 45/2026
Thời gian: Theo niên độ ngân sách.