THÀNH PHẦN CỦA DIP 1.5
💻 Quy trình quản lý dự án CNTT
Tra cứu quy trình triển khai dự án/nhiệm vụ/thuê dịch vụ công nghệ thông tin theo Nghị định 45/2026/NĐ-CP: các bước, hồ sơ, thẩm quyền, căn cứ và thời gian cho từng loại hình.
Nhánh A — Dự án đầu tư ứng dụng CNTT (đầu tư công)
Nhánh B — Nhiệm vụ ứng dụng CNTT (kinh phí chi thường xuyên)
Nhánh C — Thuê dịch vụ công nghệ thông tin
13 bước · Dự án đầu tư ứng dụng CNTT (đầu tư công)
Giai đoạn 1 — Chuẩn bị đầu tư
A1.1. Lập, thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư
Công việc:
- Lập Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư (hoặc Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi với dự án nhóm A).
- Xác định sơ bộ tổng mức đầu tư theo phương pháp so sánh / chuyên gia / báo giá / kết hợp, hoặc căn cứ chiến lược, quy hoạch, chương trình, kế hoạch, đề án đã duyệt.
- Trình cấp có thẩm quyền thẩm định, quyết định chủ trương đầu tư.
Hồ sơ cần có:
- Tờ trình đề nghị quyết định chủ trương đầu tư
- Báo cáo đề xuất chủ trương đầu tư / Báo cáo NCTKT
- Báo cáo thẩm định chủ trương đầu tư
Thẩm quyền: Theo phân cấp của Luật Đầu tư công (Quốc hội / Thủ tướng / HĐND / Chủ tịch UBND tỉnh… tùy nhóm và nguồn vốn).
Căn cứ pháp lý:
- Luật Đầu tư công 58/2024
- NĐ 45/2026 (Điều 1, Điều 8)
Thời gian: Theo thời hạn thẩm định chủ trương của Luật Đầu tư công.
Lưu ý: Phân loại dự án (quan trọng quốc gia / A / B / C) theo Điều 8–11 Luật Đầu tư công, quyết định toàn bộ trình tự, thẩm quyền phía sau.
A1.2. Khảo sát (nếu cần) và lập báo cáo nghiên cứu khả thi / báo cáo kinh tế–kỹ thuật
Công việc:
- Chủ đầu tư (hoặc cơ quan được giao chuẩn bị đầu tư) tự thực hiện hoặc thuê tổ chức, cá nhân khảo sát khi cần.
- Lập Báo cáo NCKT (thiết kế 2 bước) hoặc Báo cáo KTKT = báo cáo NCKT khi thiết kế 1 bước.
- Lập, thẩm định, phê duyệt dự toán nhiệm vụ chuẩn bị đầu tư.
Hồ sơ cần có:
- Đề cương/nhiệm vụ khảo sát; báo cáo kết quả khảo sát
- Báo cáo NCKT / Báo cáo KTKT (gồm mô hình tổng thể, lô-gic, vật lý của HTTT; thiết kế cơ sở)
- Dự toán nhiệm vụ chuẩn bị đầu tư
Thẩm quyền: Chủ đầu tư lập; cấp quyết định đầu tư phê duyệt dự toán nhiệm vụ chuẩn bị đầu tư.
Căn cứ pháp lý:
- NĐ 45/2026 (Điều 3 — báo cáo KTKT; Điều 16 — tổng mức đầu tư)
- Điều 44 Luật Đầu tư công
Thời gian: Theo tiến độ chuẩn bị đầu tư được duyệt.
Lưu ý: Chọn thiết kế 1 bước hay 2 bước ngay từ đầu — ảnh hưởng tới bước thiết kế chi tiết ở giai đoạn thực hiện.
A1.3. Thẩm định, quyết định đầu tư dự án
Công việc:
- Cấp có thẩm quyền thành lập Hội đồng thẩm định hoặc giao cơ quan chuyên môn làm đầu mối thẩm định dự án.
- Đầu mối thẩm định gửi lấy ý kiến thẩm định thiết kế cơ sở / thiết kế chi tiết (trong 02 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ).
- Tổng hợp, hoàn thiện và trình quyết định đầu tư dự án.
Hồ sơ cần có:
- Hồ sơ trình thẩm định dự án
- Văn bản/ý kiến thẩm định thiết kế cơ sở
- Báo cáo thẩm định dự án
- Quyết định đầu tư dự án
Thẩm quyền: Cấp quyết định đầu tư theo Luật Đầu tư công và phân cấp của tỉnh.
Căn cứ pháp lý:
- NĐ 45/2026 (Điều 11)
- Luật Đầu tư công 58/2024
Thời gian: Theo thời hạn thẩm định, phê duyệt dự án của Luật Đầu tư công.
Lưu ý: Phân tích hiệu quả đầu tư (kinh tế–xã hội, quốc phòng, an ninh, khả năng thu hồi vốn nếu có) là nội dung bắt buộc của báo cáo NCKT.
Giai đoạn 2 — Thực hiện đầu tư
A2.1. Lập, thẩm định, phê duyệt thiết kế chi tiết (trường hợp thiết kế 2 bước)
Công việc:
- Lập hồ sơ thiết kế chi tiết, dự toán chi tiết trên cơ sở thiết kế cơ sở đã duyệt.
- Thẩm định, phê duyệt thiết kế chi tiết và dự toán.
Hồ sơ cần có:
- Hồ sơ thiết kế chi tiết
- Dự toán chi tiết
- Báo cáo thẩm định, quyết định phê duyệt thiết kế chi tiết
Thẩm quyền: Chủ đầu tư phê duyệt thiết kế chi tiết theo phân cấp; lấy ý kiến cơ quan chuyên môn.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026 (Điều 8 — giai đoạn thực hiện đầu tư)
Thời gian: Theo kế hoạch thực hiện dự án.
Lưu ý: Với thiết kế 1 bước (báo cáo KTKT) thì bỏ qua bước này.
A2.2. Lập, thẩm định, phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu (KHLCNT)
Công việc:
- Phân chia gói thầu; xác định hình thức, phương thức lựa chọn nhà thầu, loại hợp đồng, thời gian.
- Thẩm định và phê duyệt KHLCNT.
Hồ sơ cần có:
- Tờ trình phê duyệt KHLCNT
- Báo cáo thẩm định KHLCNT
- Quyết định phê duyệt KHLCNT
Thẩm quyền: Người có thẩm quyền phê duyệt KHLCNT theo Luật Đấu thầu.
Căn cứ pháp lý:
- Luật Đấu thầu 22/2023 (sửa đổi 57/2024, 90/2025)
- NĐ 214/2025
Thời gian: Theo quy định pháp luật đấu thầu.
Lưu ý: Đây là cửa ngõ sang Module Đấu thầu — chọn đúng hình thức lựa chọn nhà thầu theo loại gói và hạn mức.
A2.3. Tổ chức lựa chọn nhà thầu và ký, thực hiện hợp đồng
Công việc:
- Lập, thẩm định, phê duyệt HSMT/HSYC; tổ chức lựa chọn; đánh giá; thẩm định, phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu.
- Thương thảo (nếu có), hoàn thiện và ký kết hợp đồng; thực hiện hợp đồng.
Hồ sơ cần có:
- HSMT/HSYC; biên bản mở thầu; báo cáo đánh giá
- Quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
- Hợp đồng và phụ lục
Thẩm quyền: Bên mời thầu / chủ đầu tư theo phân cấp.
Căn cứ pháp lý:
- Luật Đấu thầu 22/2023
- NĐ 214/2025
Thời gian: Theo tiến độ trong KHLCNT.
Lưu ý: Phần mềm nội bộ là hoạt động mua sắm trang thiết bị CNTT; phần mềm phổ biến áp dụng trình tự như phần mềm thương mại / dịch vụ sẵn có.
A2.4. Quản lý dự án, triển khai và giám sát
Công việc:
- Lựa chọn hình thức tổ chức quản lý thực hiện dự án; xác định trách nhiệm các chủ thể.
- Triển khai lắp đặt, cài đặt, xây dựng/phát triển phần mềm, CSDL.
- Giám sát công tác triển khai và giám sát tác giả (bảo đảm đúng thiết kế chi tiết, quyền tác giả).
Hồ sơ cần có:
- Quyết định về hình thức tổ chức QLDA
- Nhật ký, biên bản giám sát triển khai
- Hồ sơ giám sát tác giả
Thẩm quyền: Chủ đầu tư / Ban QLDA.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026 (quản lý chất lượng, giám sát tác giả)
Thời gian: Theo hợp đồng và tiến độ dự án.
Lưu ý: Quản lý chất lượng xuyên suốt khảo sát → thiết kế → triển khai.
A2.5. Kiểm thử và vận hành thử
Công việc:
- Kiểm thử hệ thống/phần mềm theo yêu cầu kỹ thuật.
- Vận hành thử trước khi nghiệm thu, bàn giao.
Hồ sơ cần có:
- Kế hoạch và kịch bản kiểm thử
- Biên bản kiểm thử, biên bản vận hành thử
Thẩm quyền: Chủ đầu tư phối hợp nhà thầu, đơn vị thụ hưởng.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026 (Điều 8 — giai đoạn thực hiện đầu tư)
Thời gian: Theo hợp đồng.
Lưu ý: Lưu ý kiểm thử bảo đảm an toàn, an ninh mạng.
A2.6. Đào tạo, hướng dẫn sử dụng
Công việc: Đào tạo, chuyển giao, hướng dẫn vận hành cho cán bộ sử dụng và quản trị hệ thống.
Hồ sơ cần có:
- Tài liệu đào tạo, hướng dẫn sử dụng
- Biên bản đào tạo, danh sách học viên
Thẩm quyền: Chủ đầu tư / nhà thầu.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026
Thời gian: Theo hợp đồng.
A2.7. Nghiệm thu, bàn giao và lập hồ sơ hoàn thành
Công việc:
- Nghiệm thu kết quả; bàn giao sản phẩm đưa vào khai thác, sử dụng.
- Lập hồ sơ hoàn thành để lưu trữ.
Hồ sơ cần có:
- Biên bản nghiệm thu, bàn giao
- Hồ sơ hoàn thành (tập hợp toàn bộ hồ sơ trong quá trình đầu tư)
Thẩm quyền: Chủ đầu tư và đơn vị tiếp nhận.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026 (Điều 3 — hồ sơ hoàn thành)
Thời gian: Sau khi hoàn tất kiểm thử, vận hành thử.
Lưu ý: Hồ sơ hoàn thành là điều kiện đưa sản phẩm vào khai thác, sử dụng.
Giai đoạn 3 — Kết thúc đầu tư
A3.1. Đưa vào khai thác, vận hành và bảo hành
Công việc:
- Đưa hệ thống vào vận hành chính thức; tổ chức bộ máy quản lý, khai thác.
- Thực hiện nghĩa vụ bảo hành theo hợp đồng.
Hồ sơ cần có:
- Quy chế/quyết định vận hành, khai thác
- Hồ sơ bảo hành
Thẩm quyền: Đơn vị được giao quản lý, vận hành.
Căn cứ pháp lý: NĐ 45/2026
Thời gian: Sau bàn giao.
Lưu ý: Dự trù chi phí vận hành trong giai đoạn khai thác đã nêu trong báo cáo NCKT.
A3.2. Thanh toán, quyết toán dự án
Công việc:
- Thực hiện thanh toán theo khối lượng, hợp đồng.
- Lập, thẩm tra, phê duyệt quyết toán dự án hoàn thành.
Hồ sơ cần có:
- Hồ sơ thanh toán (đơn giá, khối lượng, giá trị đề nghị)
- Hồ sơ quyết toán dự án hoàn thành
Thẩm quyền: Cấp có thẩm quyền phê duyệt quyết toán.
Căn cứ pháp lý:
- NĐ 45/2026
- Pháp luật về quyết toán vốn đầu tư công
Thời gian: Theo quy định quyết toán vốn đầu tư công.
Lưu ý: Chủ đầu tư chịu trách nhiệm trước pháp luật về tính chính xác, hợp pháp của đơn giá, khối lượng, giá trị đề nghị thanh toán.
A3.3. Xử lý tài sản hình thành từ dự án
Công việc: Xác lập, xử lý tài sản là kết quả của dự án và tài sản phục vụ hoạt động của dự án.
Hồ sơ cần có: Hồ sơ xác lập, bàn giao, xử lý tài sản
Thẩm quyền: Theo phân cấp quản lý, sử dụng tài sản công.
Căn cứ pháp lý:
- Pháp luật về quản lý, sử dụng tài sản công
- Pháp luật chuyên ngành có liên quan
- NĐ 45/2026
Thời gian: Sau khi kết thúc dự án.